dan tay
Định nghĩa
- Động từ:
- Nắm tay nhau: "dan tay" chỉ hành động hai hoặc nhiều người nắm tay nhau, thường để thể hiện sự gắn kết, thân thiết hoặc cùng nhau thực hiện một hoạt động.
- Kết nối, liên kết: Trong nghĩa bóng, "dan tay" có thể ám chỉ sự hợp tác, đoàn kết giữa các cá nhân hoặc nhóm.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Các em nhỏ dan tay nhau đi dạo. (Các em nhỏ nắm tay nhau để cùng đi dạo.)
- Họ dan tay nhau hát vang bài ca. (Họ nắm tay nhau và cùng nhau hát to bài hát.)
- Chúng ta hãy dan tay nhau vượt qua khó khăn. (Chúng ta hãy đoàn kết, hợp tác để vượt qua khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dan tay trong công việc": hợp tác chặt chẽ trong công việc.
- Đội ngũ dan tay trong công việc để hoàn thành dự án. (Đội ngũ hợp tác chặt chẽ để hoàn thành dự án.)
- "dan tay xây dựng": cùng nhau góp sức xây dựng một điều gì đó.
- Người dân dan tay xây dựng quê hương. (Người dân cùng nhau góp sức xây dựng quê hương.)
Biến thể và từ gần giống
- Nắm tay (động từ): hành động cầm tay người khác, tương tự "dan tay" nhưng thường mang nghĩa cụ thể hơn.
- Mẹ nắm tay con đi qua đường. (Mẹ cầm tay con để đi qua đường.)
- Kết nối (động từ): làm cho hai hoặc nhiều thứ gắn liền với nhau.
- Cầu kết nối hai bờ sông. (Cây cầu làm cho hai bờ sông gắn liền với nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Nắm tay: hành động cầm tay nhau.
- Kết hợp: liên kết, hợp tác.
- Liên kết: tạo sự gắn bó, kết nối.
Thành ngữ liên quan
- Dan tay chung sức: cùng nhau nỗ lực, hợp tác để đạt mục tiêu chung.
- Cả làng dan tay chung sức xây dựng trường học. (Cả làng cùng nhau nỗ lực xây dựng trường học.)
- Dan tay đồng lòng: đoàn kết, nhất trí với nhau.
- Họ dan tay đồng lòng chống lại thiên tai. (Họ đoàn kết, nhất trí để chống lại thiên tai.)